chẳng cần

chẳng cần

Chẳng cần phải mang theo ô hôm nay.

Định nghĩa
  1. Cụm phó từ/trợ từ phủ định:
    • Không cần thiết, không nhu cầu: Dùng để phủ định mạnh mẽ sự cần thiết, sự bắt buộc hoặc mong muốn về một việc đó. Thể hiện thái độ dứt khoát, coi nhẹ hoặc không quan tâm.
    • Không muốn, không thiết tha: Diễn tả sự không hứng thú, không ý định hoặc không muốn liên quan đến một đối tượng, hành động nào.
dụ sử dụng
  • Chỉ sự không cần thiết:

    • Chẳng cần phải vội, thời gian còn nhiều . (Không cần phải vội, thời gian còn nhiều.)
    • Việc này chẳng cần đến sự giúp đỡ của anh. (Việc này không cần đến sự giúp đỡ của anh.)
  • Chỉ sự không quan tâm, không muốn:

    • Tôi chẳng cần biết anh nghĩ . (Tôi không cần biết anh nghĩ .)
    • chẳng cần những lời khuyên đó đâu. ( không cần (không muốn) những lời khuyên đó đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chẳng cần chi/chi nữa": Nhấn mạnh sự không cần thiết, thường dùng để từ chối một cách lịch sự hoặc dứt khoát.

    • Cảm ơn, tôi chẳng cần chi đâu. (Cảm ơn, tôi không cần đâu.)
  • "Chẳng cần phải nói/đâu": Dùng để khẳng định một điều hiển nhiên, không cần phải bàn cãi hoặc giải thích thêm.

    • Kết quả thế nào thì chẳng cần phải nói cũng biết. (Kết quả thế nào thì không cần nói cũng biết.)
  • "Chẳng cần... cũng...": Cấu trúc nhấn mạnh rằng ngay cả khi không điều kiện A, kết quả B vẫn xảy ra.

    • Chẳng cần xem forecast, tôi cũng biết trời sắp mưa. (Không cần xem dự báo, tôi cũng biết trời sắp mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Không cần: Từ gần nghĩa, nhưng "chẳng cần" mang sắc thái mạnh hơn, dứt khoát thân mật hơn.
  • Đâu cần: Có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói với sắc thái phủ định nhẹ nhàng hoặc ngạc nhiên hơn.
  • Cần chi: Cụm từ nghi vấn tu từ, thường dùng để phủ định ("Cần chi phải lo lắng?" = Chẳng cần phải lo lắng).
Từ đồng nghĩa
  • Không cần thiết: Không tính bắt buộc, không đòi hỏi phải .
  • Không muốn: Không ý định, nguyện vọng.
  • Không quan tâm: Khẳng định sự thờ ơ, không để ý đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho từ/cụm từ này trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan
  • Chẳng cần đợi đến chuông: Hàm ý việc đó rõ ràng đến mức không cần tín hiệu hay sự nhắc nhở.
  • Chẳng cần mũi tên đã rơi: Ý nói kết cục đã , không cần phải chờ đợi hay hành động thêm.